![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
| Model / Capacity | 1TB |
| Form Factor / Interface | M.2 2280, PCIe Gen3 x4, NVMe 1.3 |
| Tốc độ đọc/ghi tuần tự | 3,000 / 2,200 MB/s |
| Endurance (TBW) | 480 TB |
| Operating Temperature | 0 ~ 70°C |
| Operating System | Windows 7/8/8.1/10/11 (*cần driver tùy hệ thống) |
| Kích thước | 8 x 2.2 x 0.38 cm |
| Trọng lượng | 11 g |
| Model / Capacity | 1TB |
| Form Factor / Interface | M.2 2280, PCIe Gen3 x4, NVMe 1.3 |
| Tốc độ đọc/ghi tuần tự | 3,000 / 2,200 MB/s |
| Endurance (TBW) | 480 TB |
| Operating Temperature | 0 ~ 70°C |
| Operating System | Windows 7/8/8.1/10/11 (*cần driver tùy hệ thống) |
| Kích thước | 8 x 2.2 x 0.38 cm |
| Trọng lượng | 11 g |