![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
| Model | Lexar NQ780 |
| Hình Dạng | M.2 2280 |
| Giao Diện | PCIe Gen 4x4 |
| Dung Lượng | 1TB |
| Tốc Độ | Tốc độ đọc tuần tự lên tới 6000MB/s, tốc độ ghi lên tới 2500MB/s |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | 0°C ~ 70°C (32°F đến 158°F) |
| Nhiệt Độ Lưu Trữ | -40°C ~ 85°C (-40°F đến 185°F) |
| Sốc | 1500G, thời gian 0.5ms, Half Sine Wave |
| Dao Động | 10-2000Hz, 1.5mm, 20G, 1 Oct/min, 30min/trục (X, Y, Z) |
| Kích Thước (D x R x C) | 80 x 22 x 2.45mm / 3.15” x 0.87” x 0.10” |
| TBW | 600TBW |
| MTBF | 1,500,000 Giờ |
| Model | Lexar NQ780 |
| Hình Dạng | M.2 2280 |
| Giao Diện | PCIe Gen 4x4 |
| Dung Lượng | 1TB |
| Tốc Độ | Tốc độ đọc tuần tự lên tới 6000MB/s, tốc độ ghi lên tới 2500MB/s |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | 0°C ~ 70°C (32°F đến 158°F) |
| Nhiệt Độ Lưu Trữ | -40°C ~ 85°C (-40°F đến 185°F) |
| Sốc | 1500G, thời gian 0.5ms, Half Sine Wave |
| Dao Động | 10-2000Hz, 1.5mm, 20G, 1 Oct/min, 30min/trục (X, Y, Z) |
| Kích Thước (D x R x C) | 80 x 22 x 2.45mm / 3.15” x 0.87” x 0.10” |
| TBW | 600TBW |
| MTBF | 1,500,000 Giờ |